Đường xi măng chịu mài mòn cao hơn nhưng tại sao đường nhựa lại được sử dụng trên đường cao tốc?

  •   4,99
  • 1.094

Đường cao tốc đóng vai trò quan trọng trong hệ thống giao thông, kết nối các khu vực, thúc đẩy thương mại và phát triển kinh tế. Việc lựa chọn vật liệu thi công mặt đường phù hợp là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến độ bền, an toàn và hiệu quả sử dụng của tuyến đường.

Đường xi măng có khả năng chịu tải trọng lớn và hạn chế mài mòn do ma sát của xe cộ, đặc biệt phù hợp cho các tuyến đường có lưu lượng giao thông cao. Tuổi thọ trung bình của đường xi măng có thể lên đến 50 năm, cao hơn so với đường nhựa. Sau khi thi công, đường xi măng ít cần bảo trì hơn so với đường nhựa, tiết kiệm chi phí vận hành và bảo dưỡng.

Ngoài ra, đường xi măng có khả năng chịu nhiệt độ cao tốt hơn so với đường nhựa, thích hợp cho những khu vực có khí hậu nóng bức. Bề mặt đường xi măng có độ nhám cao, giúp tăng độ bám cho xe, đặc biệt quan trọng trong điều kiện thời tiết mưa hoặc trơn trượt.

Tuy nhiên, đường xi măng có độ đàn hồi thấp, dễ bị nứt vỡ khi chịu va đập mạnh hoặc thay đổi nhiệt độ đột ngột. Việc sửa chữa cũng phức tạp và tốn kém.

 Đường xi măng có độ đàn hồi thấp, dễ bị nứt vỡ khi chịu va đập mạnh.
 Đường xi măng có độ đàn hồi thấp, dễ bị nứt vỡ khi chịu va đập mạnh.

Nhờ cấu trúc rắn chắc và độ bền cao, đường xi măng có khả năng chịu mài mòn tốt hơn so với nhựa đường. Chúng có thể chịu được tải trọng nặng và mật độ giao thông cao trong thời gian dài mà không bị hư hỏng hay biến dạng.

Sở dĩ mặt đường nhựa thường được lưạ chọn làm mặt đường đường cao tốc chủ yếu là do nó có những ưu điểm vượt trội về nhiều mặt.

Trước hết, mặt đường nhựa có thể được thi công với tốc độ rất nhanh, điều này có thể rút ngắn đáng kể thời gian cần thiết để trải một con đường cao tốc. Nó cũng có thể khôi phục giao thông nhanh hơn, giúp ích rất nhiều trong việc giảm bớt ùn tắc giao thông.

Hơn nữa, việc trải nhựa sẽ tốn ít nhân lực và thời gian hơn so với việc làm đường xi măng, đồng nghĩa với việc xây dựng đường sẽ tiết kiệm chi phí hơn.

Đường nhựa có nhiều ưu điểm vượt trội về nhiều mặt.
Đường nhựa có nhiều ưu điểm vượt trội về nhiều mặt.

Nhựa đường có độ dẻo dai và đàn hồi cao, giúp hấp thụ lực tác động từ xe cộ hiệu quả. Tuy nhiên, khả năng chịu mài mòn của nhựa đường thấp hơn so với xi măng, đặc biệt là ở điều kiện giao thông cao và tải trọng nặng.

Thứ hai, việc bảo trì và sửa chữa mặt đường nhựa cũng rất đơn giản và thuận tiện. Chỉ cần một số thiết bị đơn giản để bảo trì, sửa chữa mặt đường cũng sẽ tiết kiệm đáng kể chi phí và thời gian.

Đồng thời, do công việc và thời gian cần thiết trong quá trình bảo trì và sửa chữa tương đối ngắn nên tác động đến giao thông và phương tiện có thể giảm bớt tốt hơn trong quá trình bảo trì và sửa chữa, giúp việc đi lại hàng ngày của chúng ta trở nên thuận tiện hơn.

Ngoài ra, mặt đường trải nhựa có một ưu điểm rất quan trọng, đó là mặt đường trải nhựa có thể làm giảm đáng kể tiếng ồn của xe cộ, đồng thời nó cũng có thể làm giảm độ rung do phương tiện tạo ra khi lái xe.

 Việc bảo trì và sửa chữa mặt đường nhựa cũng rất đơn giản và thuận tiện.
 Việc bảo trì và sửa chữa mặt đường nhựa cũng rất đơn giản và thuận tiện.

Nhựa đường rẻ hơn bê tông xi măng về mặt nguyên vật liệu và thi công. Việc thi công đường nhựa đường cũng nhanh chóng và dễ dàng hơn, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí xây dựng.

Hiệu quả cách âm và hấp thụ sốc của mặt đường nhựa xuất phát từ tính linh hoạt tuyệt vời của nhựa đường, có thể hấp thụ tốt hơn các rung động do phương tiện tạo ra khi lái xe. Và so với mặt đường xi măng, mặt đường nhựa mềm hơn nên ma sát giữa bánh xe và mặt đường sẽ nhỏ hơn, điều này có thể làm giảm đáng kể tiếng ồn do phương tiện tạo ra khi lái xe.

Vì vậy, tiếng ồn do phương tiện chạy trên đường nhựa nhỏ hơn nhiều so với tiếng ồn do phương tiện chạy trên đường xi măng.

Và trong một số trường hợp đặc biệt, mặt đường nhựa còn có thể bảo vệ tốt hơn chất lượng đường, chẳng hạn như trong thời gian giao thông cao điểm và thời gian ùn tắc giao thông khi có số lượng lớn phương tiện tham gia giao thông, vì các phương tiện trên đường sẽ tạo ra áp lực tới mặt đường nên lúc này, mặt đường nhựa mềm hơn có thể bảo vệ tốt hơn, giảm hư hỏng do phương tiện gây ra cho mặt đường, đồng thời giảm tác động của hư hỏng mặt đường lên các phương tiện. Những ưu điểm này làm cho mặt đường nhựa được sử dụng rộng rãi.

Nhựa đường rẻ hơn bê tông xi măng về mặt nguyên vật liệu và thi công.
Nhựa đường rẻ hơn bê tông xi măng về mặt nguyên vật liệu và thi công.

Nhựa đường có thể được thi công thành nhiều lớp mỏng, giúp điều chỉnh độ cao và độ dốc của mặt đường dễ dàng hơn. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các tuyến đường cao tốc có địa hình phức tạp. Khi bị hư hỏng, nhựa đường có thể được sửa chữa dễ dàng và nhanh chóng hơn so với bê tông xi măng. Việc vá ổ gà hoặc thay thế lớp nhựa đường bị mòn thường chỉ mất vài giờ, trong khi sửa chữa bê tông xi măng có thể mất nhiều ngày hoặc thậm chí nhiều tuần.

Tuy nhiên, mặt đường nhựa cũng có một số nhược điểm, đáng chú ý nhất là mặt đường nhựa không thể mang lại hiệu quả phản chiếu tốt ở một mức độ nhất định do bề mặt gồ ghề, gây khó khăn nhất định cho việc lái xe vào ban đêm.

Vì vậy, đối với một số tài xế thường xuyên lái xe vào ban đêm hoặc làm việc ca đêm, việc lái xe trên đường nhựa có thể khó khăn hơn so với đường xi măng. Đặc biệt ở những khu vực có độ sáng đường thấp và không có đèn đường, mặt đường nhựa không dễ dàng được chiếu sáng sẽ gây ra những nguy hiểm nhất định khi lái xe, thậm chí đe dọa đến an toàn lái xe.

Vì vậy, trong quá trình xây dựng đường cao tốc, các biển phản quang phải được xử lý phù hợp để đảm bảo vẫn có thể phát huy vai trò phản chiếu vào ban đêm, từ đó giảm thiểu nguy hiểm khi lái xe vào ban đêm.

Việc lái xe trên đường nhựa có thể khó khăn hơn đối với người làm việc vào ban đêm.
Việc lái xe trên đường nhựa có thể khó khăn hơn đối với người làm việc vào ban đêm.

Bề mặt đường nhựa êm ái hơn so với bê tông xi măng, giúp giảm tiếng ồn do giao thông gây ra. Đây là một yếu tố quan trọng đối với các khu vực đông dân cư hoặc gần các khu vực nhạy cảm với tiếng ồn.

Cập nhật: 20/06/2024 ĐSPL
  • 4,99
  • 1.094